columba livia

Học thuật
Thân thiện
columba livia

A Columba livia perches on a city windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bồ câu núi: Tên khoa học của một loài chim bồ câu hoang dã nguồn gốc từ châu Âu, châu Á Bắc Phi. Đây tổ tiên của hầu hết các giống bồ câu nhà được thuần hóa ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rock dove, scientifically known as Columba livia, is common in many cities. (Chim bồ câu đá, tên khoa học Columba livia, phổ biếnnhiều thành phố.)
    • Most domestic pigeons are descended from Columba livia. (Hầu hết bồ câu nhà đều nguồn gốc từ Columba livia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Columba livia" một danh pháp hai phần theo hệ thống phân loại sinh học, trong đó "Columba" tên chi "livia" tên loài.
    • The species Columba livia belongs to the family Columbidae. (Loài Columba livia thuộc họ Columbidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock dove / Rock pigeon: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cùng một loài chim (Columba livia).
  • Bồ câu nhà / Bồ câu nuôi (Domestic pigeon): Chỉ các giống bồ câu đã được thuần hóa từ loài Columba livia.
Từ đồng nghĩa
  • Rock pigeon: Bồ câu đá.
  • Common pigeon: Bồ câu thường.
columba livia

A Columba livia perches on a city windowsill.

Noun
  1. chim bồ câu núi.

Từ đồng nghĩa